越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bắp đùi” (1)
bắp đùi

英语
名thigh
Tôi tập cơ bắp đùi
I train my thighs.
相关词“bắp đùi” (0)
未找到相关词。
短语“bắp đùi” (1)
Tôi tập cơ bắp đùi
I train my thighs.
